
Andreas Maxsø là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Midtjylland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 66% | 2 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/85 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/21 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/54 | 0 | 7/9 | V | 6,82 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 2 | 7/12 | V | 6,72 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 2/4 | — | 5,45 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/33 | 1 | 3/3 | — | 7,10 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 0 | 2/2 | — | 6,93 |
| 23/04/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/58 | 0 | 3/5 | — | 6,95 |
| 09/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/2 | — | 5,89 |
| 04/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al Bataeh | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/36 | 1 | 3/3 | — | 6,72 |
| 18/03/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/37 | 2 | 8/8 | — | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/08/2014 | 20 | 350 nghìn € |
| 05/02/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/09/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/01/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/08/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/12/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/03/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/02/2018 | 23 | 850 nghìn € |
| 28/05/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/07/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/01/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 14/04/2019 | 25 | 750 nghìn € |
| 03/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 08/09/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 30/07/2020 | 26 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Free Player | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Ittihad Kalba FC | Free Player | Trở lại | — |
| 07/02/2026 | Colorado Rapids | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Brondby IF | Colorado Rapids | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 08/09/2019 | Uerdingen KFC 05 | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | FC Zurich | Uerdingen KFC 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ankaraspor FK | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | Nordsjaelland | Ankaraspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Nordsjaelland Youth | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Brondby IF U17 | FC Nordsjaelland Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh67
- Thể lực53