
Andreas Malin là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch LIE, hiện khoác áo RW Rankweil.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
380Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 4 | 380 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 37% | 0 | 0 | 5,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 380 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/48 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/9 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bỉ | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/4 | — | 5,61 |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Wales | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/5 | — | 6,67 |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bắc Macedonia | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/4 | — | 5,07 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bỉ | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 1/2 | — | 5,55 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Wales | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 5,63 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Kazakhstan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bắc Macedonia | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/12/2015 | 21 | — |
| 01/07/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 02/12/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/12/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/05/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/07/2021 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | RW Rankweil | SC Gofis | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2021 | FC Dornbirn | RW Rankweil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | USV Eschen Mauren | FC Dornbirn | Hết hạn mượn | — |
| 15/07/2014 | Schwarz-Weiss Bregenz | USV Eschen Mauren | Hết hạn mượn | — |
| 10/07/2013 | FC Dornbirn | Schwarz-Weiss Bregenz | Hết hạn mượn | — |
| 10/07/2012 | AKA Vorarlberg U18 | FC Dornbirn | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2010 | AKA Vorarlberg U16 | AKA Vorarlberg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AKA Vorarlberg U15 | AKA Vorarlberg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SC Göfis Youth | AKA Vorarlberg U15 | Hết hạn mượn | — |