Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andreas Makris

AEL LarisaTiền đạoCYP
30Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Andreas Makris là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo AEL Larisa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
633Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
633Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
0,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—6654011000——00—
Greek Cup2026-2027—329300020—33%002,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 2,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andreas Makris · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/09/2026Greek Cupvs Olympiacos PiraeusB 0-41300200—01/3—6,37
17/08/2026Greek Cup@ KallitheaT 3-18000000—0———
11/08/2026Greek Cup@ TrikalaT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201418150 nghìn €
10/04/201519600 nghìn €
04/05/201620500 nghìn €
20/04/201721400 nghìn €
12/11/201721400 nghìn €
25/04/201822400 nghìn €
30/12/201823400 nghìn €
24/06/201923400 nghìn €
05/01/202024350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
05/10/202024350 nghìn €
13/05/202125350 nghìn €
10/01/202226300 nghìn €
19/06/202226300 nghìn €
09/01/202327300 nghìn €
30/05/202327300 nghìn €
27/12/202328300 nghìn €
25/03/202428350 nghìn €
16/05/202428400 nghìn €
08/12/202429450 nghìn €
28/05/202529400 nghìn €
07/10/202529375 nghìn €
22/12/202530350 nghìn €
01/03/202630300 nghìn €
01/06/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026AEL LimassolAEL LarisaChuyển nhượng—
30/06/2022Olympiakos Nicosia FCAEL LimassolChuyển nhượng—
26/01/2022AEK LarnacaOlympiakos Nicosia FCChuyển nhượng—
30/06/2020APOEL NicosiaAEK LarnacaChuyển nhượng—
29/06/2019AEL LimassolAPOEL NicosiaCho mượn—
26/08/2018APOEL NicosiaAEL LimassolChuyển nhượng 0.08M €80 nghìn €
30/06/2017WalsallAPOEL NicosiaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
31/07/2016Anorthosis Famagusta FCWalsallHết hạn mượn 0.354495M €354 nghìn €
30/06/2013AE Pafos (- 2014)Anorthosis Famagusta FCHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
30/06/2012AE Pafos U21 (- 2014)AE Pafos (- 2014)Chuyển nhượng—
30/06/2008Geroskipou FCAE Pafos U21 (- 2014)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy55
  • Sức mạnh33
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com