
Andreas Makris là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo AEL Larisa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
633Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
633Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
0,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 93 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | — | 33% | 0 | 0 | 2,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 2,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs Olympiacos Piraeus | B 0-4 | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
| 17/08/2026 | Greek Cup | @ Kallithea | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Greek Cup | @ Trikala | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/04/2015 | 19 | 600 nghìn € |
| 04/05/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/04/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/11/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/04/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/10/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/05/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/01/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/01/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/05/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/10/2025 | 29 | 375 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 01/03/2026 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | AEL Limassol | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Olympiakos Nicosia FC | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | AEK Larnaca | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | APOEL Nicosia | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | AEL Limassol | APOEL Nicosia | Cho mượn | — |
| 26/08/2018 | APOEL Nicosia | AEL Limassol | Chuyển nhượng 0.08M € | 80 nghìn € |
| 30/06/2017 | Walsall | APOEL Nicosia | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/07/2016 | Anorthosis Famagusta FC | Walsall | Hết hạn mượn 0.354495M € | 354 nghìn € |
| 30/06/2013 | AE Pafos (- 2014) | Anorthosis Famagusta FC | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 30/06/2012 | AE Pafos U21 (- 2014) | AE Pafos (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Geroskipou FC | AE Pafos U21 (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật42
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực44