
Andreas Maarup là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Roskilde.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 3,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Danish Cup | @ BK Frem | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 31/07/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | @ Boldklubben af 1893 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | vs Middelfart Boldklub | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 1/1 | — | 5,95 |
| 02/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 26/04/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 4/6 | — | 6,63 |
| 24/04/2026 | Danish 1st Division | vs Boldklubben af 1893 | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 3 | 7/9 | — | 5,87 |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 3 | 6/10 | — | 6,02 |
| 10/04/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/46 | 0 | 5/10 | — | 7,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Aalborg | Roskilde | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Roskilde | Aalborg | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/07/2020 | Roskilde B.1906 (FCR II) | Roskilde | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh49
- Thể lực42