
Andreas Kuen
Tiền vệAUT
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Andreas Kuen là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch AUT.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/28 | 0 | 2/6 | — | 5,94 |
| 26/04/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 1 | 4/10 | — | 6,06 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/27 | 2 | 6/10 | V | 6,25 |
| 12/04/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 35/44 | 1 | 6/10 | — | 7,70 |
| 07/04/2026 | A-League | vs Central Coast Mariners | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 50/60 | 0 | 5/11 | — | 8,18 |
| 04/04/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | T 3-0 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/39 | 1 | 2/3 | V | 7,86 |
| 17/03/2026 | A-League | @ Sydney FC | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 18/24 | 1 | 2/10 | V | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2012 | 17 | 75 nghìn € |
| 18/12/2012 | 17 | 75 nghìn € |
| 03/06/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/09/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/12/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 19/06/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/01/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/06/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/12/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/05/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/12/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/01/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/06/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/12/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/07/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/06/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/05/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 06/11/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/05/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 08/01/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/01/2026 | 30 | 550 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Melbourne City | Free player | Trở lại | — |
| 21/08/2024 | Atromitos Athens | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sturm Graz | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2020 | Mattersburg | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SK Rapid Wien | Mattersburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | FAC WIEN | SK Rapid Wien | Cho mượn | — |
| 22/08/2016 | SK Rapid Wien | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Wacker Innsbruck | SK Rapid Wien | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2012 | FC Wacker Innsbruck Amateure | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AKA Tirol U18 | FC Wacker Innsbruck Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | AKA Tirol U16 | AKA Tirol U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AKA Tirol U15 | AKA Tirol U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SV Längenfeld Youth | AKA Tirol U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực35