Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andreas·Junger

DJK VilzingTiền đạoGER
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Andreas·Junger là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo DJK Vilzing.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
893Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—101089340000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 893 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andreas·Junger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/04/2026German Regionalliga@ Bayern Munchen IIB 0-1900000413/1924/14——

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: —2018: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: —2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20152125 nghìn €
30/06/201622—
06/09/20182450 nghìn €
11/02/20202575 nghìn €
31/12/202026—
31/07/20222850 nghìn €
05/10/20222875 nghìn €
29/12/20222875 nghìn €
28/06/202329100 nghìn €
07/01/202429100 nghìn €
26/06/202430100 nghìn €
29/12/20243075 nghìn €
23/06/20253175 nghìn €
28/12/20253175 nghìn €
16/06/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com