
Andreas Heimer
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Andreas Heimer là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Boldklubben af 1893.
Chỉ số 8 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Andreas Heimer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 30/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/60 | 2 | 3/6 | — | 6,40 |
| 23/05/2026 | Danish 1st Division | @ Middelfart Boldklub | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/65 | 1 | 3/8 | — | 6,44 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/90 | 2 | 4/5 | — | 6,72 |
| 08/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/78 | 2 | 5/14 | — | 6,12 |
| 01/05/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/54 | 0 | 8/10 | — | 6,31 |
| 11/04/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/64 | 0 | 4/6 | Đ | 6,05 |
| 03/04/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/81 | 2 | 10/14 | V | 5,96 |
| 21/03/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 74/84 | 2 | 5/8 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 17/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/09/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 24 | — |
| 18/09/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ37
Kỹ thuật40
Tư duy45
Sức mạnh64
Thể lực49