
Andreas Hanche-Olsen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Chicago Fire.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 3 | 1 | 136 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 72% | 0 | 0 | 4,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 4,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/124 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 77/86 | 0 | 4/6 | — | 6,79 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/38 | 1 | 4/4 | — | 5,93 |
| 11/10/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 07/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ RC Strasbourg Alsace | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/12/2025 | Bundesliga | vs FC St. Pauli | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/78 | 0 | 8/13 | — | 7,30 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Samsunspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 1 | 5/8 | — | 7,22 |
| 14/12/2025 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Lech Poznan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/37 | 1 | 5/7 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/12/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/07/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 15/10/2020 | 23 | 900 nghìn € |
| 03/01/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 16/03/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 26 | 7,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 26 | 7,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 9,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 27 | 7,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 29 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 3,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 29 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | 1. FSV Mainz 05 | Chicago Fire | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 12/01/2023 | KAA Gent | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 04/10/2020 | Stabaek | KAA Gent | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 31/12/2015 | Stabaek Youth | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh75
- Thể lực60