
andreas christou là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Doxa Katokopias.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/05/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 05/10/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/05/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/01/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/09/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/05/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 30/06/2024 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Doxa Katokopias | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2025 | AE Zakakiou | Doxa Katokopias | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | Achyronas-Onisilos FC | AE Zakakiou | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | Karmiotissa Polemidion | Achyronas-Onisilos FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | AE Zakakiou | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2017 | AO Agia Napa | AE Zakakiou | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2016 | AE Zakakiou | AO Agia Napa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Enosis Neon Parekklisia (-2017) | AE Zakakiou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | APEP Pitsilia | Enosis Neon Parekklisia (-2017) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực43