
Andreas Calcan
Tiền đạoROU
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Andreas Calcan là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ROU.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2012 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/12/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/06/2014 | 20 | 350 nghìn € |
| 31/05/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/12/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/01/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/02/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/01/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/04/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/06/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/12/2019 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/07/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/03/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/06/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/10/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/01/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/06/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cherno More Varna | Free player | Trở lại | — |
| 13/02/2024 | FC Universitatea Cluj | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Arges | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Mezokovesd Zsory FC | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | Free player | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2021 | ACSM Politehnica Iași | Free player | Trở lại | — |
| 07/09/2020 | Ujpest FC | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Farul Constanta | Ujpest FC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 21/01/2019 | Almere City FC | Farul Constanta | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 02/08/2018 | Willem II | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Dordrecht | Willem II | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | Willem II | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2016 | FC Universitatea Cluj | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | CSM Ramnicu Valcea (- 2017) | FC Universitatea Cluj | Cho mượn | — |
| 07/09/2014 | FC Universitatea Cluj | CSM Ramnicu Valcea (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Universitatea Cluj II | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy65
- Sức mạnh37
- Thể lực35