Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andreas Buch

FC Differdange 03Tiền đạoGER
33Tuổi
195Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Andreas Buch là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Differdange 03.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
242Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
121Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——3324220000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 3 trận ra sân, 242 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andreas Buch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC DritaB 0-1300000—0—Đ5,50
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC DritaB 1-22610000—0——7,70
14/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Levadia TallinnT 1-03920000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Levadia TallinnB 2-3300000—0——6,30
30/07/2025Cúp C3 châu Âuvs The New SaintsT 1-0700000—0——6,50
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ The New SaintsT 1-01000000—0——6,20
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs FC DritaB 2-3900000—0——6,00
09/07/2025Cúp C1 châu Âu@ FC DritaB 0-1200000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/20192675 nghìn €
14/01/202026150 nghìn €
20/07/202027175 nghìn €
11/02/202127200 nghìn €
10/08/202128200 nghìn €
14/01/202228200 nghìn €
28/06/202229200 nghìn €
09/02/202329150 nghìn €
11/06/202330100 nghìn €
16/01/202430100 nghìn €
20/06/202431150 nghìn €
26/12/20243175 nghìn €
18/06/20253275 nghìn €
29/12/20253275 nghìn €
18/06/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com