
Andrea Vallocchia là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catania FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
617Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 617 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 79% | 62% | 1 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/286 (79%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/36 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/67 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Potenza | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/53 | 5 | 9/13 | — | 7,50 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Altamura | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 2 | 5/9 | — | 7,30 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Crotone | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 42/48 | 1 | 6/10 | — | 7,00 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/41 | 3 | 6/8 | V | 8,00 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Barletta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/43 | 1 | 4/6 | — | 7,50 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | T 4-2 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/21 | 1 | 3/7 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/44 | 2 | 8/12 | — | 6,80 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 4-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/12/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/06/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/06/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 12/01/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Free player | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Ternana | Free player | Trở lại | — |
| 24/01/2025 | Triestina | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | A.C. Reggiana 1919 | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Cosenza Calcio 1914 | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2021 | Olbia | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Juve Stabia | Olbia | Cho mượn | — |
| 30/09/2020 | Olbia | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | US Sambenedettese | Olbia | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2018 | Olbia | US Sambenedettese | Cho mượn | — |
| 28/01/2018 | US Sambenedettese | Olbia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Benevento Youth | US Sambenedettese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Sambenedettese Juniores | Benevento Youth | Cho mượn | — |
| 25/08/2015 | Benevento Youth | Sambenedettese Juniores | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Benevento Youth | Benevento Youth | Chuyển nhượng | — |