Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrea Tiritiello

ACD Virtus EntellaHậu vệITA
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Andrea Tiritiello là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ACD Virtus Entella.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
626Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
626Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—765361017382%59%106,98
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11900001085%35%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
286/346 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
30/68 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
6
Phá bóng
40
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/64 (59%)
Không chiến thắng / thua
15 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/57 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrea Tiritiello · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ PadovaT 2-1900121150/6215/10—6,88
10/10/2026Serie Bvs Juve StabiaH 1-1900000132/3947/13—6,90
19/09/2026Serie B@ CremoneseH 0-0900000042/4935/8—7,06
12/09/2026Serie B@ PisaT 4-17000008/1301/1—6,48
06/09/2026Serie Bvs VicenzaH 2-2790000148/5536/9V6,81
30/08/2026Serie Bvs CesenaB 1-2901021069/8027/11—7,73
23/08/2026Serie B@ SudTirolB 0-1900031137/4817/12—7,03
17/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ Hellas VeronaH 2-2900010049/5745/14—6,66
09/05/2026Serie Bvs CarrareseT 2-1900000130/4612/5—6,06
01/05/2026Serie B@ BariB 0-2900000158/7217/12—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20162150 nghìn €
19/12/20172275 nghìn €
20/06/201823125 nghìn €
31/12/201823125 nghìn €
20/06/201924125 nghìn €
19/12/201924150 nghìn €
23/07/202025150 nghìn €
21/02/202125500 nghìn €
23/06/202126400 nghìn €
28/12/202126400 nghìn €
05/06/202227400 nghìn €
19/12/202227400 nghìn €
19/06/202328500 nghìn €
20/12/202328400 nghìn €
17/06/202429300 nghìn €
18/12/202429300 nghìn €
18/06/202530350 nghìn €
10/12/202530400 nghìn €
03/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2024LuccheseACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
25/08/2022Cosenza Calcio 1914LuccheseChuyển nhượng—
30/08/2020Virtus FrancavillaCosenza Calcio 1914Cho mượn—
07/01/2019Cosenza Calcio 1914Virtus FrancavillaChuyển nhượng—
24/07/2018AS Fidelis Andria U19Cosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
30/07/2017AC TuttocuoioAS Fidelis Andria U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Follonica GavorranoAC TuttocuoioChuyển nhượng—
30/06/2015PoggibonsiFollonica GavorranoChuyển nhượng—
11/09/2014Livorno PrimaveraPoggibonsiChuyển nhượng—
30/06/2012AS Livorno YouthLivorno PrimaveraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh73
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com