
Andrea Sodero là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Trento.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
384Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
384Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 384 | 1 | 0 | 1 | 17 | 6 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/138 (76%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/19 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/54 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/5 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/23 | 0 | 2/9 | — | 6,40 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/28 | 5 | 7/10 | — | 6,90 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Us Pergolettese | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 2/4 | — | 6,50 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | T 4-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/22 | 2 | 3/4 | — | 7,20 |
| 18/09/2026 | Serie C | @ Giana | H 2-2 | 88 | 1 | 1 | 7 | 3 | 2 | 21/23 | 0 | 4/8 | — | 8,40 |
| 14/09/2026 | Serie C | vs Union Brescia | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 2/3 | — | 6,60 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Lecco | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/23 | 1 | 4/11 | — | 6,60 |
| 01/09/2026 | Serie C | @ Desenzano Calvina | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/03/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Empoli | Trento | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | US Pianese | Empoli | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Empoli | US Pianese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Atalanta U23 | Empoli | Cho mượn | — |
| 27/08/2024 | Empoli U19 | Atalanta U23 | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | Pisa Primavera | Empoli U19 | Cho mượn | — |
| 19/01/2023 | Empoli U19 | Pisa Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Empoli U18 | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Empoli U17 | Empoli U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Empoli FC Youth | Empoli U17 | Chuyển nhượng | — |