
Andrea·Silipo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ascoli.
Tiểu sử Andrea·Silipo
Andrea·Silipo là tiền đạo của câu lạc bộ Ascoli, quốc tịch Italy. Cầu thủ sinh ngày 17/04/2001, hiện 25 tuổi và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Andrea·Silipo có 9 trận ra sân với 547 phút thi đấu, ghi 4 bàn và đạt điểm trung bình 6,43. Ở Serie B, cầu thủ ghi 3 bàn sau 7 trận, còn tại Cúp Quốc gia Ý là 1 bàn sau 2 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 650 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
547Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
9/14Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 457 | 3 | 0 | 0 | 13 | 8 | 88% | 23% | 0 | 0 | 7,16 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 44% | 0 | 0 | 3,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/138 (88%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 9/34 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/30 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/30 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Empoli | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 0/2 | — | 6,33 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/23 | 0 | 0/6 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Avellino | T 3-1 | 88 | 2 | 0 | 5 | 4 | 2 | 30/33 | 2 | 3/4 | — | 9,58 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,59 |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Benevento | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Carrarese | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 29/32 | 0 | 2/6 | — | 7,17 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/18 | 0 | 1/8 | — | 7,84 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/30 | 0 | 4/9 | — | 7,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 12/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/09/2026 | 25 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy71
- Sức mạnh34
- Thể lực36