Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrea Seculin

ArezzoThủ mônITA
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Andrea Seculin là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Arezzo.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—000000——00—
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrea Seculin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B@ SampdoriaT 2-1dự bị000—0———
11/10/2026Serie Bvs CremoneseH 0-0dự bị000—0———
20/09/2026Serie Bvs SudTirolB 1-4dự bị000—0———
12/09/2026Serie B@ EmpoliT 1-0dự bị000—0———
06/09/2026Serie B@ Hellas VeronaB 0-5dự bị000—0———
31/08/2026Serie Bvs PalermoB 2-3dự bị000—0———
23/08/2026Serie B@ AvellinoT 2-1dự bị000—0———
14/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ CagliariB 0-1dự bị000—0———
09/05/2026Serie Bvs SampdoriaT 1-0dự bị000—0———
01/05/2026Serie B@ ModenaB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2009: 400 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20082026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/09/200818100 nghìn €
11/11/200919400 nghìn €
18/07/201020500 nghìn €
14/06/201120250 nghìn €
31/12/201121250 nghìn €
25/05/201221400 nghìn €
24/12/201222400 nghìn €
04/07/201322300 nghìn €
28/01/201423350 nghìn €
14/07/201424500 nghìn €
06/01/201524400 nghìn €
30/06/201524400 nghìn €
03/01/201625400 nghìn €
14/07/201626400 nghìn €
01/01/201726400 nghìn €
07/06/201726400 nghìn €
28/12/201727400 nghìn €
06/06/201827300 nghìn €
19/12/201828300 nghìn €
05/06/201928300 nghìn €
11/12/201929300 nghìn €
24/08/202030200 nghìn €
21/02/202130200 nghìn €
23/06/202130200 nghìn €
28/12/202131200 nghìn €
20/06/202231200 nghìn €
21/12/202232200 nghìn €
11/06/202332200 nghìn €
26/12/202333200 nghìn €
02/06/202433250 nghìn €
18/12/202434250 nghìn €
01/06/202534200 nghìn €
10/12/202535150 nghìn €
03/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026A.C. Reggiana 1919ArezzoChuyển nhượng—
07/08/2025TrapaniA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
29/06/2025ModenaTrapaniCho mượn—
28/01/2025TrapaniModenaChuyển nhượng—
11/07/2024ModenaTrapaniChuyển nhượng—
30/06/2022PistoieseModenaChuyển nhượng—
30/01/2022SpalPistoieseChuyển nhượng—
27/07/2021ChievoSpalChuyển nhượng—
30/08/2020SampdoriaChievoCho mượn—
01/09/2019ChievoSampdoriaChuyển nhượng—
29/06/2014AvellinoChievoCho mượn—
18/07/2013ChievoAvellinoChuyển nhượng—
17/07/2013FiorentinaChievoChuyển nhượng—
29/06/2013Juve StabiaFiorentina U19Cho mượn—
20/07/2011FiorentinaJuve StabiaChuyển nhượng—
30/06/2010Fiorentina U19FiorentinaChuyển nhượng—
22/01/2008SudTirolFiorentina U19Hết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2006ASD Pro Romans MedeaSudTirolChuyển nhượng—
30/06/2000ISM Gradisca YouthASD Pro Romans MedeaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực28
  • Chỉ số 146
  • Chỉ số 231
  • Chỉ số 444
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com