
Andrea Rizzo Pinna là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ascoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ Giana | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 30/35 | 0 | 2/7 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 32/35 | 1 | 5/7 | — | 8,10 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Lecco | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/29 | 2 | 4/10 | — | 6,00 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 28/31 | 2 | 6/7 | — | 7,60 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | T 4-0 | 78 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 29/29 | 0 | 2/5 | — | 8,30 |
| 18/09/2026 | Serie C | vs Treviso | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 31/33 | 1 | 8/11 | — | 8,10 |
| 14/09/2026 | Serie C | @ Trento | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 5/12 | — | 6,20 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 25/28 | 4 | 13/19 | — | 7,00 |
| 31/08/2026 | Serie C | @ Us Pergolettese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 27/29 | 0 | 7/11 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Carpi | T 3-1 | 77 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | 25/27 | 0 | 4/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/12/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/02/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Cosenza Calcio 1914 | Union Brescia | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2026 | Ascoli | Cosenza Calcio 1914 | Cho mượn | — |
| 30/08/2025 | Cosenza Calcio 1914 | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2024 | Lucchese | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Foggia | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | Real Vis Artena | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2021 | Free player | Real Vis Artena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Palermo | Free player | Trở lại | — |
| 09/08/2019 | Atalanta U19 | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Spal Youth | Atalanta U19 | Cho mượn | — |
| 15/01/2019 | Atalanta U19 | Spal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | Inter Milan U19 | Atalanta U19 | Cho mượn | — |
| 17/07/2018 | Atalanta U19 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atalanta Youth | Atalanta U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh35
- Thể lực44