
Andrea Procaccio
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Andrea Procaccio là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Desenzano Calvina.
Tiểu sử Andrea Procaccio
Andrea Procaccio là tiền đạo người Italy, 30 tuổi, hiện thi đấu cho Desenzano Calvina. Cầu thủ cao 174 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại giải Serie C, Andrea Procaccio có 9 trận với 454 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,20. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 250 nghìn € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất ngày 22/10/2024 đưa cầu thủ từ Free Player đến Desenzano Calvina, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
454Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
454Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 454 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 74% | 60% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/175 (74%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 8/19 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/48 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 32/45 | 1 | 5/10 | — | 7,80 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/30 | 1 | 6/10 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ US Folgore Caratese | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 30/38 | 1 | 5/8 | — | 8,19 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Juventus U23 | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 5/6 | — | 6,80 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ Treviso | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 5/8 | — | 6,60 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Lecco | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/16 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 14/09/2026 | Serie C | @ Arzignano Valchiampo | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie C | @ Union Brescia | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 01/09/2026 | Serie C | vs Trento | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Pro Vercelli | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 225 nghìn € |
| 23/07/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/02/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 14/05/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 11/11/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/10/2024 | Free Player | Desenzano Calvina | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2024 | Renate AC | Free Player | Trở lại | — |
| 05/07/2023 | Mantova | Renate AC | Hết hạn mượn | — |
| 21/07/2022 | Triestina | Mantova | Hết hạn mượn | — |
| 10/07/2018 | Borgosesia Calcio | Triestina | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | ASD Pro Eureka | Borgosesia Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | BSR Grugliasco | ASD Pro Eureka | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2014 | GSD Volpiano Pianese | BSR Grugliasco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | ASD Bra Giovanili | GSD Volpiano Pianese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Juventus Youth | ASD Bra Giovanili | Chuyển nhượng | — |