
Andrea Pinamonti là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lazio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
144Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
144Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 144 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 59% | 31% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/37 (59%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/22 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Juventus | T 3-0 | 21 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 3/5 | — | 6,93 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Monza | T 3-1 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 7,35 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 08/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 2-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 2/9 | — | 6,29 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Genoa | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 24/05/2026 | Serie A | @ Parma | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 5/9 | — | 6,32 |
| 18/05/2026 | Serie A | vs Lecce | B 2-3 | 27 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 7,94 |
| 09/05/2026 | Serie A | @ Torino | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/19 | 0 | 4/8 | — | 5,64 |
| 03/05/2026 | Serie A | vs AC Milan | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 16 | 75 nghìn € |
| 07/06/2016 | 17 | 350 nghìn € |
| 12/01/2017 | 17 | 500 nghìn € |
| 07/06/2017 | 18 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 18 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 19 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 19 | 4,0 triệu € |
| 28/02/2019 | 19 | 7,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 20 | 10,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 20 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 20 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 13,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 21 | 13,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 22 | 12,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 22 | 16,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 23 | 20,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 20,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 23 | 17,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 24 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 16,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 15,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 15,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Sassuolo | Lazio | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Genoa | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 15/08/2024 | Sassuolo | Genoa | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Inter Milan | Sassuolo | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Sassuolo | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 10/08/2022 | Inter Milan | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Empoli | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 24/08/2021 | Inter Milan | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | Genoa | Inter Milan | Hết hạn mượn 21M € | 21,0 triệu € |
| 31/08/2020 | Inter Milan | Genoa | Hết hạn mượn 19.5M € | 19,5 triệu € |
| 30/08/2020 | Genoa | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Inter Milan | Genoa | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2019 | Frosinone | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Inter Milan | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2017 | Inter Milan U19 | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Inter Milan U17 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Inter Milan Youth | Inter Milan U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Chievo Youth | Inter Milan Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh21
- Thể lực45