
Andrea Petagna là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pisa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
311Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 302 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 84% | 52% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/91 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/4 | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Mantova | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 4/5 | — | 6,65 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Fiorentina | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 6/12 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 5/6 | — | 6,71 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 26/32 | 0 | 5/12 | — | 7,14 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Padova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 24/28 | 0 | 4/6 | — | 6,41 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Avellino | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,49 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 30/05/2026 | Serie B | vs Catanzaro | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 3/4 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/11/2011 | 16 | 75 nghìn € |
| 05/03/2012 | 16 | 100 nghìn € |
| 01/11/2012 | 17 | 150 nghìn € |
| 06/06/2013 | 17 | 250 nghìn € |
| 24/09/2013 | 18 | 800 nghìn € |
| 06/01/2014 | 18 | 800 nghìn € |
| 30/06/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 09/02/2015 | 19 | 750 nghìn € |
| 28/06/2015 | 19 | 700 nghìn € |
| 27/12/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 12/06/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 13/10/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2017 | 21 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 21 | 7,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 22 | 9,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 22 | 9,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 23 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 23 | 20,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 24 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 14,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 25 | 15,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 17,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 25 | 15,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 13,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 12,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 10,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 10,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 28 | 7,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 6,5 triệu € |
| 11/03/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 3,8 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 29 | 1,4 triệu € |
| 16/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Monza | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Cagliari | Monza | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | Monza | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Napoli | Monza | Hết hạn mượn 9.7M € | 9,7 triệu € |
| 29/06/2023 | Monza | Napoli | Cho mượn | — |
| 11/08/2022 | Napoli | Monza | Chuyển nhượng 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/08/2020 | Spal | Napoli | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Napoli | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Spal | Napoli | Hết hạn mượn 16.6M € | 16,6 triệu € |
| 30/06/2019 | Atalanta | Spal | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Spal | Atalanta | Cho mượn | — |
| 18/07/2018 | Atalanta | Spal | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Ascoli | Atalanta | Cho mượn | — |
| 25/01/2016 | Atalanta | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2016 | AC Milan | Atalanta | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 23/01/2016 | Ascoli | AC Milan | Cho mượn | — |
| 29/08/2015 | AC Milan | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Vicenza | AC Milan | Cho mượn | — |
| 12/01/2015 | AC Milan | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2015 | Latina Calcio U20 | AC Milan | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh29
- Thể lực51