Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrea Petagna

PisaTiền đạoITA
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Andrea Petagna là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pisa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
311Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—643020008284%52%006,64
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—10900000100%—006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/91 (84%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/34 (52%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrea Petagna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Bvs CremoneseT 3-112000014/400/4—6,74
20/09/2026Serie B@ MantovaH 2-220000005/504/5—6,65
16/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ FiorentinaB 0-331000008/1006/12—6,26
12/09/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaB 1-445001109/1100/1—6,21
06/09/2026Serie B@ Juve StabiaT 3-045001109/1105/6—6,71
31/08/2026Serie Bvs CatanzaroT 2-1900020426/3205/12—7,14
24/08/2026Serie Bvs PadovaB 0-1900040324/2804/6—6,41
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs AvellinoT 3-09000004/40——6,49
25/07/2026Giao hữu CLB@ GalatasarayT 2-026000007/1001/1—6,51
30/05/2026Serie Bvs CatanzaroB 0-245001009/1313/4—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 750 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 14,5 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 17,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 6,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 3,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €20112026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/20111675 nghìn €
05/03/201216100 nghìn €
01/11/201217150 nghìn €
06/06/201317250 nghìn €
24/09/201318800 nghìn €
06/01/201418800 nghìn €
30/06/2014191,0 triệu €
09/02/201519750 nghìn €
28/06/201519700 nghìn €
27/12/201520600 nghìn €
12/06/201620600 nghìn €
13/10/2016211,0 triệu €
01/01/2017212,0 triệu €
27/03/2017215,0 triệu €
07/06/2017217,0 triệu €
28/12/2017229,0 triệu €
06/06/2018229,0 triệu €
19/12/20182310,0 triệu €
05/06/20192320,0 triệu €
11/12/20192418,0 triệu €
07/04/20202414,5 triệu €
24/08/20202515,0 triệu €
28/12/20202517,0 triệu €
02/06/20212515,0 triệu €
27/12/20212613,0 triệu €
06/06/20222612,0 triệu €
10/11/20222710,0 triệu €
14/06/20232710,0 triệu €
10/10/2023287,5 triệu €
19/12/2023286,5 triệu €
11/03/2024285,0 triệu €
04/06/2024283,8 triệu €
17/12/2024292,0 triệu €
24/03/2025291,4 triệu €
16/06/2025291,0 triệu €
10/12/202530500 nghìn €
03/06/202630700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026MonzaPisaChuyển nhượng—
29/06/2024CagliariMonzaCho mượn—
29/08/2023MonzaCagliariChuyển nhượng—
30/06/2023NapoliMonzaHết hạn mượn 9.7M €9,7 triệu €
29/06/2023MonzaNapoliCho mượn—
11/08/2022NapoliMonzaChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
30/08/2020SpalNapoliCho mượn—
30/01/2020NapoliSpalChuyển nhượng—
29/01/2020SpalNapoliHết hạn mượn 16.6M €16,6 triệu €
30/06/2019AtalantaSpalHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
29/06/2019SpalAtalantaCho mượn—
18/07/2018AtalantaSpalChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
29/06/2016AscoliAtalantaCho mượn—
25/01/2016AtalantaAscoliChuyển nhượng—
24/01/2016AC MilanAtalantaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
23/01/2016AscoliAC MilanCho mượn—
29/08/2015AC MilanAscoliChuyển nhượng—
29/06/2015VicenzaAC MilanCho mượn—
12/01/2015AC MilanVicenzaChuyển nhượng—
11/01/2015Latina Calcio U20AC MilanCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh29
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com