Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrea Natali

AZ AlkmaarHậu vệITA
18Tuổi
186Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Andrea Natali là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AZ Alkmaar.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrea Natali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloH 4-4900000258/6925/8—6,29
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschB 0-1870000052/6034/6—6,93
20/09/2026Eredivisievs SC TelstarT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamT 4-1900010029/3612/3—7,02
15/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthH 1-1600000037/4300/3—6,49
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 2-3900000129/3715/10—6,12
06/09/2026Eredivisie@ SC HeerenveenT 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtT 6-3691011032/3812/4—6,89
29/08/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesT 5-2dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtB 1-2900100177/9412/6—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 2,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/202517400 nghìn €
15/12/202517400 nghìn €
20/05/202618400 nghìn €
24/09/2026182,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Bayer Leverkusen U19AZ AlkmaarHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
29/06/2026AZ Alkmaar U21Bayer Leverkusen U19Cho mượn—
01/09/2025Bayer Leverkusen U19AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/06/2024Barcelona U18Bayer Leverkusen U19Chuyển nhượng—
30/06/2023Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—
30/06/2021Espanyol Barcelona YouthFC Barcelona YouthChuyển nhượng—
30/06/2020AC Milan U16Espanyol Barcelona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh61
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com