Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

andrea moretti

Pro VercelliHậu vệ
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

andrea moretti là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Pro Vercelli.

Tiểu sử andrea moretti

andrea moretti là hậu vệ thi đấu cho Pro Vercelli, mang quốc tịch Italy và 24 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận tại Serie C với 512 phút thi đấu và điểm trung bình 5,53. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 17/08/2026, cầu thủ chuyển từ Triestina sang Pro Vercelli.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
512Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—865120004085%48%115,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 5,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
256/298 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
20/40 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
24
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/39 (48%)
Không chiến thắng / thua
12 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của andrea moretti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs LeccoB 0-5790010137/4303/6V6,10
10/10/2026Serie C@ Union Brescia B 0-26000008/811/1—6,17
04/10/2026Serie Cvs CarpiT 2-015000013/40——6,40
26/09/2026Serie C@ GianaH 1-1900020066/7235/10—6,90
22/09/2026Serie C@ TrentoB 0-4900000036/4422/5—5,90
17/09/2026Serie Cvs ASD AlcioneH 2-2900000130/3502/7—6,10
13/09/2026Serie C@ TrevisoB 1-2900000030/4103/3—6,80
30/08/2026Serie C@ Arzignano ValchiampoB 0-1520010047/5113/7Đ—
23/08/2026Serie Cvs Desenzano CalvinaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20211975 nghìn €
22/06/202220100 nghìn €
18/12/202220125 nghìn €
18/06/202321150 nghìn €
20/12/202321200 nghìn €
16/06/202422250 nghìn €
18/12/202422200 nghìn €
18/06/202523300 nghìn €
16/12/202523250 nghìn €
18/06/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026TriestinaPro VercelliChuyển nhượng—
29/06/2026Cosenza Calcio 1914TriestinaCho mượn—
01/02/2026TriestinaCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
29/06/2025PontederaTriestinaCho mượn—
15/01/2025TriestinaPontederaChuyển nhượng—
27/07/2024Inter MilanTriestinaChuyển nhượng—
29/06/2024Pro PatriaInter MilanCho mượn—
19/07/2023Inter MilanPro PatriaChuyển nhượng—
29/06/2023Pro SestoInter MilanCho mượn—
18/07/2022Inter Milan U19Pro SestoChuyển nhượng—
31/08/2020Inter Milan U18Inter Milan U19Chuyển nhượng—
29/06/2019Novara PrimaveraInter Milan U18Cho mượn—
16/08/2018Inter Milan YouthNovara PrimaveraChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com