
Andrea Montanari
38Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị
Andrea Montanari là tiền vệ 38 tuổi, hiện khoác áo AC Juvenes.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| San Marino Campionato di Calcio | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
San Marino Campionato di Calcio · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 31/01/2018 | 31 | 50 nghìn € |
| 24/06/2018 | 31 | 75 nghìn € |
| 13/12/2018 | 32 | 100 nghìn € |
| 19/06/2019 | 32 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 33 | 150 nghìn € |
| 16/06/2020 | 33 | 100 nghìn € |
| 28/02/2021 | 34 | 75 nghìn € |
| 23/06/2021 | 34 | 50 nghìn € |
| 19/06/2023 | 36 | 10 nghìn € |
| 09/06/2024 | 37 | 10 nghìn € |
| 26/12/2024 | 38 | 10 nghìn € |
| 09/06/2025 | 38 | 10 nghìn € |
| 22/12/2025 | 39 | 10 nghìn € |
| 18/06/2026 | 39 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 30/06/2026 | SS Virtus | AC Juvenes | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2023 | Tre Penne | SS Virtus | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2022 | SSD Imperia 1923 | Tre Penne | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2021 | Santagata | SSD Imperia 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Guidonia | Santagata | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | Free player | Guidonia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Rimini | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Virtus Castelfranco | Rimini | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2016 | Città di Foligno 1928 (- 2017) | Virtus Castelfranco | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Piacenza | Città di Foligno 1928 (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2014 | Città di Foligno 1928 (- 2017) | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2014 | AS Castel Rigone | Città di Foligno 1928 (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2012 | Free player | AS Castel Rigone | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2010 | Marcianise | Valenzana Mado SSD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Bellaria Igea Marina | Marcianise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Cesena Primavera | Bellaria Igea Marina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2006 | US Russi | Cesena Primavera | Cho mượn | — |
| 30/06/2005 | Cesena Primavera | US Russi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | AC Cesena Youth | Cesena Primavera | Chuyển nhượng | — |