
Andrea Meroni là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Mantova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
78Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 25% | 0 | 0 | 6,21 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/29 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 2-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 1/4 | — | 6,11 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Lazio | T 2-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 7,08 |
| 18/03/2026 | Serie B | vs Cesena | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 40/45 | 2 | 2/7 | — | 8,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/06/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/12/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/06/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 20/08/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/02/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bari | Mantova | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2026 | Mantova | Bari | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Bari | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | A.C. Reggiana 1919 | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cosenza Calcio 1914 | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2022 | Sassuolo | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Cremonese | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Sassuolo | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Pisa | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Sassuolo | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Pisa | Sassuolo | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2018 | Paganese | Pisa | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Pisa | Paganese | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Paganese | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2017 | Empoli | Paganese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Cosenza Calcio 1914 | Empoli | Cho mượn | — |
| 30/07/2016 | Empoli U19 | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Empoli FC Youth | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy41
- Sức mạnh74
- Thể lực59