
Andrea Mandelli là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Carpi.
Tiểu sử Andrea Mandelli
Andrea Mandelli là tiền vệ của câu lạc bộ Carpi, quốc tịch Italy, hiện 29 tuổi. Cao 185 cm, thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 9 trận với 793 phút và ghi 3 bàn tại Serie C. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
808Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
269Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 808 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 808 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/03/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 16/06/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 31/01/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/12/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/06/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/02/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 31/01/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 04/02/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 20/02/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | Carpi | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | Desenzano Calvina | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | A.C. Crema 1908 | Desenzano Calvina | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2020 | Correggese Calcio | A.C. Crema 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Giana | Correggese Calcio | Chuyển nhượng Free | — |
| 13/07/2018 | Sassuolo | Giana | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | A.C. Crema 1908 | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 07/07/2017 | Sassuolo | A.C. Crema 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Castelvetro Calcio | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 01/07/2016 | Sassuolo Primavera | Castelvetro Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Cesena U20 | Sassuolo Primavera | Cho mượn | — |
| 31/08/2015 | Sassuolo Primavera | Cesena U20 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | US Sassuolo Youth | Sassuolo Primavera | Chuyển nhượng | — |