
Andrea Gonzalez là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlante W.
Tiểu sử Andrea Gonzalez
Tiền vệ Andrea Gonzalez thi đấu cho Atlante W, mang quốc tịch Mexico và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 163 cm, nặng 59 kg và sinh ngày 30/11/1993. Trong mùa 2026-2027, Andrea Gonzalez có 9 trận ra sân với 647 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 3,72. Các số liệu này đều thuộc VĐQG Mexico (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
737Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
737Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 737 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 75% | 41% | 0 | 0 | 3,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 737 phút · điểm TB 3,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 285/379 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 10/25 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/60 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/68 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 37
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 30/45 | 3 | 5/11 | — | 5,91 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/43 | 2 | 3/7 | — | 7,20 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 2-1 | 88 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 41/53 | 0 | 2/6 | — | 7,30 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/35 | 1 | 2/5 | — | 6,10 |
| 09/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/46 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/58 | 1 | 3/8 | — | 6,59 |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 1 | 1/5 | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 20/25 | 2 | 5/6 | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 5 | 6/16 | — | — |