
Andrea Giorgini là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SudTirol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
675Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
675Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 90% | 61% | 0 | 0 | 7,19 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 66% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 388/429 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/43 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/43 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/40 | 0 | 1/1 | — | 6,01 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Ascoli | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/48 | 2 | 2/2 | — | 6,99 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 94/98 | 0 | 4/5 | — | 8,05 |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 1 | 2/3 | — | 6,63 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Modena | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/45 | 1 | 4/4 | — | 7,49 |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 1 | 1/5 | — | 7,40 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Benevento | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/79 | 0 | 0/2 | — | 6,92 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/75 | 0 | 1/2 | — | 7,44 |
| 20/05/2026 | Serie B | @ Monza | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 109/121 | 3 | 6/10 | — | 6,95 |
| 17/05/2026 | Serie B | vs Monza | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97/112 | 1 | 3/4 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/06/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/07/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/02/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 23/06/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/10/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/10/2024 | 22 | 1,4 triệu € |
| 22/12/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Juve Stabia | SudTirol | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2026 | SudTirol | Juve Stabia | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2026 | Juve Stabia | SudTirol | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | SudTirol | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2023 | Latina Calcio U20 | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | Alma Juventus Fano | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Latina Calcio U20 | Alma Juventus Fano | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Alma Juventus Fano | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Ascoli U19 | Alma Juventus Fano | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Alma Juventus Fano | Ascoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fano Giovanili | Alma Juventus Fano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh73
- Thể lực56