
Andrea Ghion là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sassuolo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
124Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 114 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 60% | 0 | 0 | 6,77 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/58 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Monza | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A | vs Juventus | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/2 | — | 6,13 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Frosinone | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 2 | 3/5 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Torino | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cesena | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/20 | 0 | — | — | 7,20 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Monza | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 0 | 3/6 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/06/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/12/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 550 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Empoli | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Sassuolo | Empoli | Chuyển nhượng 0.24M € | 240 nghìn € |
| 29/06/2024 | Catanzaro | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 24/08/2022 | Sassuolo | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2022 | Perugia | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Sassuolo | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Carpi | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 09/10/2020 | Sassuolo | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sassuolo U20 | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sassuolo U20 | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | US Sassuolo Youth | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2015 | Parma Primavera | US Sassuolo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh51
- Thể lực44