Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrea Ghezzi

FC VadoTiền vệITA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Andrea Ghezzi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo FC Vado.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
378Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—643780005065%42%005,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 5,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/131 (65%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/20 (15%)
Chuyền dài chính xác
8/23 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/35 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrea Ghezzi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs US SambenedetteseH 2-2dự bị00000—0———
26/09/2026Serie C@ Sassari TorresH 0-017000007/1300/1—6,70
20/09/2026Serie Cvs PescaraB 0-1590010111/2205/9—6,20
17/09/2026Serie C@ LivornoB 2-3900000111/1814/10—5,90
12/09/2026Serie Cvs SS Città di CampobassoB 0-1900020124/3213/4—6,80
06/09/2026Serie C@ A.C. Reggiana 1919B 1-3770010317/2613/6—6,40
29/08/2026Serie C@ US PianeseH 0-0450010016/2000/5——

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202019150 nghìn €
21/02/202120200 nghìn €
23/06/202120200 nghìn €
19/12/202120175 nghìn €
19/06/202221175 nghìn €
18/12/202221175 nghìn €
18/06/202322200 nghìn €
20/12/202322150 nghìn €
16/06/202423100 nghìn €
18/12/202423125 nghìn €
18/06/202524175 nghìn €
16/12/202524225 nghìn €
18/06/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026CittadellaFC VadoChuyển nhượng—
30/01/2026Renate ACCittadellaChuyển nhượng—
13/07/2022Brescia(1911-2026)Renate ACChuyển nhượng—
29/06/2022Pro SestoBrescia(1911-2026)Cho mượn—
22/08/2021Brescia(1911-2026)Pro SestoChuyển nhượng—
15/06/2020Brescia PrimaveraBrescia(1911-2026)Chuyển nhượng—
30/06/2018Brescia U17Brescia PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2017Brescia YouthBrescia U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy76
  • Sức mạnh37
  • Thể lực21
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com