
Andrea Gasbarroni
Tiền đạoITA
45Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Andrea Gasbarroni là tiền đạo 45 tuổi quốc tịch ITA.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2019 | Pinerolo FC | Retired | Giải nghệ | — |
| 17/12/2018 | Free Player | Pinerolo FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 01/07/2018 | Bra | Free Player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 04/08/2017 | Pinerolo FC | Bra | Chuyển nhượng tự do | — |
| 10/09/2016 | Giana | Pinerolo FC | Chuyển nhượng tự do Free | — |
| 27/01/2015 | Monza | Giana | Chuyển nhượng tự do Free | — |
| 01/09/2012 | Torino | Monza | Chuyển nhượng tự do Free | — |
| 02/02/2009 | Genoa | Torino | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 01/07/2008 | Parma | Genoa | Chuyển nhượng 5M € | 5,0 triệu € |
| 01/08/2006 | Palermo | Parma | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2006 | Sampdoria | Palermo | Hết hạn mượn | — |
| 31/01/2005 | Palermo | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 01/07/2003 | Juventus | Palermo | Chuyển nhượng 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 30/06/2003 | Sampdoria | Juventus | Hết hạn mượn | — |
| 01/07/2002 | Juventus | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 30/06/2002 | Varese Calcio | Juventus | Hết hạn mượn | — |
| 01/07/2001 | Juventus | Varese Calcio | Cho mượn | — |
| 01/07/2000 | Juventus Primavera | Juventus | Chuyển nhượng tự do | — |