
Andrea Gasbarro
Hậu vệITA
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Andrea Gasbarro là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Crotone | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 2 | 6/8 | — | 7,00 |
| 05/10/2026 | Serie C | vs Altamura | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/58 | 0 | 5/6 | — | 7,40 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 0 | 0/5 | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | Serie C | vs US Casertana 1908 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/53 | 1 | 5/7 | — | 7,80 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Casarano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/54 | 0 | 0/5 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/71 | 0 | 5/7 | — | 7,10 |
| 07/09/2026 | Serie C | @ Foggia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 2 | 3/3 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Cavese | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 2 | 4/7 | V | — |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 0 | 2/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 23/02/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/07/2014 | 19 | 175 nghìn € |
| 20/01/2015 | 20 | 225 nghìn € |
| 21/06/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/12/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/06/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/12/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/06/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/06/2018 | 23 | 325 nghìn € |
| 16/01/2019 | 24 | 325 nghìn € |
| 04/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/08/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/01/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/12/2021 | 26 | 325 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 325 nghìn € |
| 18/12/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 18/06/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Audace Cerignola | Free player | Trở lại | — |
| 11/09/2025 | Free player | Audace Cerignola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lucchese | Free player | Trở lại | — |
| 15/07/2024 | Virtus Francavilla | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Fermana | Virtus Francavilla | Chuyển nhượng | — |
| 23/10/2023 | Free player | Fermana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Padova | Free player | Trở lại | — |
| 24/09/2020 | Livorno | Padova | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/08/2020 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Livorno | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Livorno | Nuovo Pordenone FC 2024 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Pontedera | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2014 | Livorno | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2014 | Pontedera | Livorno | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Livorno Primavera | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AS Livorno Youth | Livorno Primavera | Chuyển nhượng | — |