Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrea Gasbarro

Hậu vệITA
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Andrea Gasbarro là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ITA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrea Gasbarro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs FC Savoia 1908T 4-045000009/1302/3—6,60
10/10/2026Serie C@ CrotoneT 3-2900000022/3126/8—7,00
05/10/2026Serie Cvs AltamuraH 0-0900010146/5805/6—7,40
26/09/2026Serie C@ AZ Picerno ASDB 1-2900000032/4200/5—5,80
19/09/2026Serie Cvs US Casertana 1908H 0-0900000040/5315/7—7,80
16/09/2026Serie C@ CasaranoB 0-1900000050/5400/5—6,80
12/09/2026Serie Cvs A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 4-0900000061/7105/7—7,10
07/09/2026Serie C@ FoggiaT 2-0900000026/3323/3—7,20
29/08/2026Serie C@ CaveseB 1-3850010024/3124/7V—
23/08/2026Serie Cvs Cosenza Calcio 1914T 3-1900000028/3802/4——

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 225 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 325 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20131875 nghìn €
23/02/201419100 nghìn €
15/07/201419175 nghìn €
20/01/201520225 nghìn €
21/06/201520250 nghìn €
27/12/201520400 nghìn €
12/06/201621350 nghìn €
11/12/201621350 nghìn €
19/06/201722350 nghìn €
17/12/201722350 nghìn €
18/06/201823325 nghìn €
16/01/201924325 nghìn €
04/06/201924300 nghìn €
29/12/201924300 nghìn €
20/08/202025350 nghìn €
11/01/202126350 nghìn €
21/06/202126350 nghìn €
19/12/202126325 nghìn €
19/06/202227325 nghìn €
18/12/202227275 nghìn €
18/06/202328275 nghìn €
20/12/202328200 nghìn €
18/06/202429200 nghìn €
18/12/202429150 nghìn €
18/06/202530100 nghìn €
16/12/202530100 nghìn €
18/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Audace CerignolaFree playerTrở lại—
11/09/2025Free playerAudace CerignolaChuyển nhượng—
30/06/2025LuccheseFree playerTrở lại—
15/07/2024Virtus FrancavillaLuccheseChuyển nhượng—
03/01/2024FermanaVirtus FrancavillaChuyển nhượng—
23/10/2023Free playerFermanaChuyển nhượng—
30/06/2023PadovaFree playerTrở lại—
24/09/2020LivornoPadovaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/08/2020Nuovo Pordenone FC 2024LivornoCho mượn—
30/01/2020LivornoNuovo Pordenone FC 2024Chuyển nhượng—
30/06/2015PontederaLivornoChuyển nhượng—
29/01/2014LivornoPontederaChuyển nhượng—
28/01/2014PontederaLivornoCho mượn—
30/06/2013Livorno PrimaveraPontederaChuyển nhượng—
30/06/2012AS Livorno YouthLivorno PrimaveraChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com