Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrea Fulignati

CremoneseThủ mônITA
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Andrea Fulignati là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cremonese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
11Cứu thua
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—3327082673%100%106,69
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—119030184%—007,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,69

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/87 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/47 (51%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,06

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/45 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrea Fulignati · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B@ PisaB 1-39020016/2401/1—5,53
11/10/2026Serie B@ ArezzoH 0-09022019/3102/2V6,87
02/10/2026Giao hữu CLB@ JuventusT 1-03100117/180——7,34
23/08/2026Serie B@ EmpoliB 0-19040029/320——7,67
18/08/2026Cúp Quốc gia Ývs SampdoriaT 2-09030238/450——7,06
09/05/2026Serie B@ MonzaH 2-29060127/370——7,16
01/05/2026Serie Bvs AvellinoT 1-09020021/330——6,74
25/04/2026Serie B@ VeneziaB 0-2904117/210——6,64
20/04/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaH 1-19010125/280——6,87
12/04/2026Serie B@ PadovaB 0-19060031/470——7,66

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,4 triệu €2024: 1,4 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 750 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/20121875 nghìn €
15/05/201318100 nghìn €
28/01/201419100 nghìn €
14/07/201419100 nghìn €
06/01/201520100 nghìn €
30/06/201520100 nghìn €
27/12/201521100 nghìn €
12/06/201621100 nghìn €
01/01/201722100 nghìn €
07/06/201722400 nghìn €
20/12/201723400 nghìn €
17/06/201823500 nghìn €
19/12/201824500 nghìn €
05/06/201924500 nghìn €
29/12/201925400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
20/08/202025325 nghìn €
11/01/202126350 nghìn €
21/06/202126350 nghìn €
28/12/202127200 nghìn €
05/06/202227200 nghìn €
20/12/202228300 nghìn €
20/06/202328400 nghìn €
10/10/202328650 nghìn €
26/12/202329700 nghìn €
02/06/202429700 nghìn €
14/10/2024291,4 triệu €
22/12/2024301,4 triệu €
01/06/2025301,2 triệu €
10/12/202531900 nghìn €
03/06/202631750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026EmpoliCremoneseCho mượn—
28/07/2025CremoneseEmpoliChuyển nhượng—
30/06/2025CatanzaroCremoneseHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
29/06/2025CremoneseCatanzaroCho mượn—
03/07/2024CatanzaroCremoneseChuyển nhượng—
30/06/2022PerugiaCatanzaroChuyển nhượng—
01/09/2019AscoliPerugiaChuyển nhượng—
29/06/2019SpalAscoliCho mượn—
30/01/2019AscoliSpalChuyển nhượng—
24/01/2019EmpoliAscoliChuyển nhượng—
26/07/2018CesenaEmpoliChuyển nhượng—
01/08/2017PalermoCesenaChuyển nhượng—
29/06/2016Trapani CalcioPalermoCho mượn—
19/07/2015PalermoTrapani CalcioChuyển nhượng—
30/06/2013Sestese CalcioPalermoChuyển nhượng—
29/06/2013Palermo U19Sestese CalcioCho mượn—
01/07/2012Sestese CalcioPalermo U19Chuyển nhượng—
30/06/2011AS Sestese JunioresSestese CalcioChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 365
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com