
Andrea Fulignati là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cremonese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
11Cứu thua
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 8 | 2 | 6 | 73% | 100% | 1 | 0 | 6,69 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 84% | — | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,69
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/87 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/47 (51%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,06
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/45 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Pisa | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | 1/1 | — | 5,53 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Arezzo | H 0-0 | 90 | 2 | 2 | 0 | 19/31 | 0 | 2/2 | V | 6,87 |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | — | — | 7,34 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Empoli | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | — | — | 7,67 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Sampdoria | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 38/45 | 0 | — | — | 7,06 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Monza | H 2-2 | 90 | 6 | 0 | 1 | 27/37 | 0 | — | — | 7,16 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Avellino | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/33 | 0 | — | — | 6,74 |
| 25/04/2026 | Serie B | @ Venezia | B 0-2 | 90 | 4 | 1 | 1 | 7/21 | 0 | — | — | 6,64 |
| 20/04/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 25/28 | 0 | — | — | 6,87 |
| 12/04/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 31/47 | 0 | — | — | 7,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/05/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/01/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/07/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/01/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/06/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/01/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/06/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/12/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/06/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 20/08/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 11/01/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/10/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 14/10/2024 | 29 | 1,4 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 1,4 triệu € |
| 01/06/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Empoli | Cremonese | Cho mượn | — |
| 28/07/2025 | Cremonese | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Catanzaro | Cremonese | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2025 | Cremonese | Catanzaro | Cho mượn | — |
| 03/07/2024 | Catanzaro | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Perugia | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Ascoli | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Spal | Ascoli | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Ascoli | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Empoli | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | Cesena | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2017 | Palermo | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Trapani Calcio | Palermo | Cho mượn | — |
| 19/07/2015 | Palermo | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sestese Calcio | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Palermo U19 | Sestese Calcio | Cho mượn | — |
| 01/07/2012 | Sestese Calcio | Palermo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AS Sestese Juniores | Sestese Calcio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 159
- Chỉ số 246
- Chỉ số 454
- Chỉ số 365