Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrea Franzolini

PotenzaTiền vệITA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Andrea Franzolini là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Potenza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—1012480004086%43%104,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 4,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/65 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/55 (43%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrea Franzolini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs Catania FCT 2-11001000/100/2——
11/10/2026Serie C@ FoggiaT 3-126000013/603/6—6,60
05/10/2026Serie Cvs AZ Picerno ASDT 4-213000004/511/3—6,50
27/09/2026Serie C@ BarlettaT 4-127001017/712/6—6,70
20/09/2026Serie Cvs CaveseT 4-225000002/212/5—6,50
16/09/2026Serie C@ BariH 0-0650010217/1814/14V6,00
12/09/2026Serie C@ SalernitanaB 2-419001008/813/5—6,90
06/09/2026Serie Cvs AC MonopoliT 1-029000001/103/5—6,50
30/08/2026Serie C@ Cosenza Calcio 1914T 2-1160000110/1113/3——
22/08/2026Serie Cvs CasaranoT 4-127010013/512/5——

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20211850 nghìn €
05/06/20221850 nghìn €
21/12/20221950 nghìn €
11/06/20231950 nghìn €
20/12/20232075 nghìn €
16/06/202420100 nghìn €
18/12/202421150 nghìn €
18/06/202521200 nghìn €
16/12/202522200 nghìn €
18/06/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Union BresciaPotenzaChuyển nhượng—
29/06/2026ForliUnion BresciaCho mượn—
30/08/2025Union BresciaForliChuyển nhượng—
29/06/2025Legnago SalusUnion BresciaCho mượn—
29/08/2024FeralpisaloLegnago SalusChuyển nhượng—
29/06/2024Legnago SalusFeralpisaloCho mượn—
31/08/2023FeralpisaloLegnago SalusChuyển nhượng—
30/06/2023AscoliFeralpisaloChuyển nhượng—
30/06/2022Ascoli U19AscoliChuyển nhượng—
31/08/2020Ascoli Under 17Ascoli U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Ascoli YouthAscoli Under 17Chuyển nhượng—
05/07/2018Polisportiva CarsoAscoli YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com