Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

andrea delcarro

Renate ACTiền vệITA
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

andrea delcarro là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Renate AC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
863Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/16Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—101086300016571%47%105,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 863 phút · điểm TB 5,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/261 (71%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
8
Phá bóng
17
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/113 (47%)
Không chiến thắng / thua
26 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 31
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của andrea delcarro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie C@ Juventus U23B 1-2900011117/2624/9—6,30
11/10/2026Serie Cvs GianaH 2-2900011014/2524/11—5,90
04/10/2026Serie C@ A.C. OspitalettoH 1-1900021024/2903/10V6,40
27/09/2026Serie Cvs TrevisoB 0-1900031018/2416/14—6,60
20/09/2026Serie C@ Arzignano ValchiampoB 1-2900030116/26310/19—6,40
18/09/2026Serie Cvs AC Dolomiti BellunesiH 0-0860000219/2714/8—7,30
13/09/2026Serie C@ LumezzaneH 2-2900010224/35713/16—8,19
08/09/2026Serie Cvs NovaraB 1-2900030131/3915/11—6,70
01/09/2026Serie Cvs CittadellaB 0-1710021217/2024/11——
22/08/2026Serie C@ ASD AlcioneB 1-376000008/1001/5——

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €20162025
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20162325 nghìn €
20/11/20182550 nghìn €
21/06/20192675 nghìn €
12/12/20192675 nghìn €
22/06/20202750 nghìn €
26/02/20212750 nghìn €
23/06/20212850 nghìn €
31/01/20222850 nghìn €
27/06/20222975 nghìn €
04/02/20232975 nghìn €
26/06/20233075 nghìn €
20/02/202430100 nghìn €
12/06/202431100 nghìn €
26/02/20253175 nghìn €
14/05/202532100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com