
Andrea Contadini
Không rõSMR
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Andrea Contadini là không rõ 24 tuổi quốc tịch SMR.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Síp | B 0-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,49 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Áo | B 0-10 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 4/10 | — | 5,79 |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | B 0-6 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3/4 | 1 | 2/6 | V | 6,36 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Áo | B 0-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 4/4 | — | 6,54 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 6/10 | — | 6,81 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Rumani | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/5 | — | 6,30 |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Síp | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/14 | 2 | 6/13 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2021 | 18 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CBR Carli Pietracuta | Tropical Coriano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Fiorentino | CBR Carli Pietracuta | Cho mượn | — |
| 13/02/2021 | CBR Carli Pietracuta | Fiorentino | Chuyển nhượng | — |