
Andrea Compagno
30Tuổi
194Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Andrea Compagno là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 2 | 0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 72% | 54% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Vissel Kobe | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 5/8 | — | 6,24 |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/3 | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 09/06/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 21/12/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 04/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/09/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 20/12/2022 | 26 | 1,4 triệu € |
| 14/03/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 27 | 2,3 triệu € |
| 04/03/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 29 | 2,8 triệu € |
| 15/12/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2025 | Tianjin Jinmen Tiger | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2024 | Fotbal Club FCSB | Tianjin Jinmen Tiger | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 28/08/2022 | FCU 1948 Craiova | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 12/07/2020 | Tre Fiori | FCU 1948 Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2018 | Nuorese Calcio | Tre Fiori | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2018 | Borgosesia Calcio | Nuorese Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | SSD Argentina Arma | Borgosesia Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2016 | Pinerolo FC | SSD Argentina Arma | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2016 | Torino U19 | Pinerolo FC | Cho mượn | — |
| 11/01/2016 | Pinerolo FC | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2015 | Catania Youth | Pinerolo FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | ASD Due Torri | Catania Youth | Cho mượn | — |
| 09/01/2015 | Catania Youth | ASD Due Torri | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật38
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực52