
Andrea Colpani là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Monza.
Tiểu sử Andrea Colpani
Andrea Colpani, tiền vệ của câu lạc bộ Monza, mang quốc tịch Italy và hiện 27 tuổi. Thể hình gồm chiều cao 186 cm, cân nặng 78 kg, thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Colpani có 6 trận, 1 bàn và 294 phút thi đấu, điểm trung bình 6,73. Giá trị thị trường là 4,0 triệu €, cao nhất đạt 18,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là đợt cho mượn từ Fiorentina đến Monza ngày 29/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
320Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
320Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 280 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 84% | 47% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/66 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/22 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | vs Cagliari | T 4-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 3/4 | — | 7,15 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lazio | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Lecce | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/16 | 0 | 3/7 | — | 6,05 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Parma | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 12/15 | 0 | — | — | 6,90 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Torino | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Udinese | B 2-3 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/17 | 0 | 1/2 | — | 7,26 |
| 22/08/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 1-4 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/6 | — | 6,26 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Avellino | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/16 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/23 | 1 | 3/5 | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 16/06/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/08/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 21/02/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 950 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 23 | 2,4 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 24 | 9,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 18,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 25 | 16,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 16,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 25 | 12,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 9,5 triệu € |
| 05/10/2025 | 26 | 8,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 16/03/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Fiorentina | Monza | Cho mượn | — |
| 25/07/2024 | Monza | Fiorentina | Chuyển nhượng 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Atalanta | Monza | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Monza | Atalanta | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | Atalanta | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Trapani Calcio | Atalanta | Cho mượn | — |
| 16/07/2019 | Atalanta U19 | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atalanta Youth | Atalanta U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Feralpisalò Giovanili | Atalanta Youth | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Atalanta Youth | Feralpisalò Giovanili | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh36
- Thể lực51