
Andrea Chukanov
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Andrea Chukanov là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Yenisey Krasnoyarsk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.144Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
572Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 14 | 13 | 1.113 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.113 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 09/01/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/12/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/06/2018 | 22 | 325 nghìn € |
| 19/12/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 22/12/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 28/07/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/12/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/05/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/12/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 29/05/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/12/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/11/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 03/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 02/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/02/2024 | Tyumen | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Shinnik Yaroslavl | Tyumen | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2023 | Kuban Krasnodar | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Rotor Volgograd | Kuban Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Gazovik Orenburg | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Veles | Gazovik Orenburg | Cho mượn | — |
| 18/02/2021 | Gazovik Orenburg | Veles | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2018 | Tyumen | Gazovik Orenburg | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 13/08/2015 | Lokomotiv Moscow Youth | Tyumen | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2013 | FC Khimki II (-2025) | Lokomotiv Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | SShOR Khimki | FC Khimki II (-2025) | Chuyển nhượng | — |