
Andrea carolina Pérez Clementes
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Andrea carolina Pérez Clementes là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Independiente Santa Fe (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
507Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
253Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
2,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 293 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 71% | 52% | 1 | 0 | 6,43 |
| VĐQG nữ Colombia | 2026 | — | 5 | 5 | 214 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/100 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/29 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
VĐQG nữ Colombia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 214 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Corinthians (nữ) | B 1-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 2/5 | V | 5,18 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Colo Colo (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/17 | 4 | 6/8 | — | 7,03 |
| 17/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Caracas (nữ) | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 42/52 | 0 | 0/3 | — | 7,14 |