
Andrea Carboni là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Monza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
666Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 576 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 80% | 54% | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 0% | 0 | 0 | 7,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 267/332 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/41 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/57 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/67 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | vs Cagliari | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/40 | 2 | 5/12 | — | 6,84 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lazio | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 1/3 | V | 5,36 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/42 | 4 | 5/6 | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Lecce | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 69/81 | 2 | 8/9 | — | 6,87 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Parma | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/58 | 0 | 3/8 | — | 7,27 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Torino | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Udinese | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/55 | 2 | 8/16 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/33 | 0 | 1/3 | — | 5,91 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Avellino | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 61/67 | 0 | 0/4 | — | 7,51 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | T 2-0 | 63 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 22/24 | 0 | — | — | 8,37 |