
Andrea Cagnano là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Arezzo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 20% | 0 | 0 | 5,78 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 66% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/12 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B | vs SudTirol | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Empoli | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/5 | — | 5,19 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Avellino | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/12 | 1 | 2/3 | — | 6,56 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/52 | 0 | 0/7 | V | 5,89 |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 3 | 7/10 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/06/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/06/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 15/12/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 23/07/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 10/01/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 20/06/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Avellino | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Pescara | Avellino | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Avellino | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SudTirol | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Avellino | SudTirol | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | SudTirol | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Como | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | Novara | Como | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | Inter Milan | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Pistoiese | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 03/07/2018 | Inter Milan | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Pisa | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Inter Milan | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | FC Young Santarcangelo | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 13/07/2017 | Inter Milan U19 | FC Young Santarcangelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Inter Milan U17 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh56
- Thể lực46