
Andrea Brighenti
Tiền đạoITA
38Tuổi
178Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị
Andrea Brighenti là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2013 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/03/2014 | 26 | 375 nghìn € |
| 14/07/2014 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/02/2015 | 27 | 425 nghìn € |
| 18/06/2015 | 27 | 450 nghìn € |
| 13/01/2016 | 28 | 450 nghìn € |
| 14/06/2016 | 28 | 600 nghìn € |
| 11/12/2016 | 29 | 600 nghìn € |
| 19/06/2017 | 29 | 600 nghìn € |
| 20/12/2017 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/06/2018 | 30 | 450 nghìn € |
| 31/12/2018 | 31 | 350 nghìn € |
| 19/06/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 15/12/2019 | 32 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 325 nghìn € |
| 15/06/2020 | 32 | 250 nghìn € |
| 10/01/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/06/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 19/12/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 34 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 35 | 50 nghìn € |
| 18/06/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 20/02/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 26/02/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 14/05/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 11/11/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 25/05/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.