
Andrea Bonetti là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Renate AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
348Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 348 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 89% | 63% | 1 | 0 | 4,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 4,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/224 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/21 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/38 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/1 | — | — |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Giana | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 3/6 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Treviso | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 5/6 | V | 6,40 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Arzignano Valchiampo | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/56 | 4 | 7/9 | — | 6,90 |
| 18/09/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/60 | 1 | 3/6 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Lumezzane | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/46 | 2 | 4/8 | — | 7,00 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Novara | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Serie C | vs Cittadella | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 1 | 1/2 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/12/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 18/06/2026 | 22 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực36