
Andrea Boffelli là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lumezzane.
Tiểu sử Andrea Boffelli
Andrea Boffelli là hậu vệ quốc tịch Italy, hiện thi đấu cho Lumezzane và sinh ngày 14/03/1997, 29 tuổi. Ở Serie C mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với tổng 634 phút thi đấu và điểm trung bình 5,92. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, sau khi chuyển đến Lumezzane từ Arzignano Valchiampo vào ngày 27/08/2026. Cầu thủ thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
634Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 634 | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 80% | 61% | 0 | 1 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 634 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 294/366 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/59 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/59 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Carpi | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 41/51 | 1 | 5/9 | — | 6,40 |
| 13/10/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 62/71 | 3 | 6/10 | — | 8,00 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 2 | 6/8 | — | 7,10 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/59 | 3 | 10/11 | — | 7,80 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 1 | 3/6 | — | 7,00 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Novara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/62 | 1 | 2/5 | — | 6,80 |
| 07/09/2026 | Serie C | @ Cittadella | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/40 | 0 | 3/8 | Đ | 4,30 |
| 31/08/2026 | Serie C | vs Giana | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Lecco | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 2 | 6/8 | — | — |
| 13/04/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 1 | 3/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/03/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/06/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/12/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/06/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/06/2020 | 23 | 225 nghìn € |
| 10/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 18/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Arzignano Valchiampo | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2023 | Free player | Arzignano Valchiampo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Pro Patria | Free player | Trở lại | — |
| 06/08/2020 | Atalanta | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Pro Patria | Atalanta | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Atalanta | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | AC Mestre | Atalanta | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Atalanta U19 | AC Mestre | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Ponte San Pietro | Atalanta U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Atalanta U19 | Ponte San Pietro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Atalanta Youth | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |