
Andrea Bianchimano
29Tuổi
196Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Andrea Bianchimano là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ASD Atletico Ascoli.
Tiểu sử Andrea Bianchimano
Andrea Bianchimano là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ ASD Atletico Ascoli, mang quốc tịch Italy và 29 tuổi. Cầu thủ cao 196 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € (2021). Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 15/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ Clodiense đến ASD Atletico Ascoli.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 07/06/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/01/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 225 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 225 nghìn € |
| 11/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 17/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 26/02/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 14/05/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 11/11/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Clodiense | ASD Atletico Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Fermana | Clodiense | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2024 | Free Player | Fermana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Olbia | Free Player | Trở lại | — |
| 16/01/2024 | Renate AC | Olbia | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2023 | Viterbese | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Lucchese | Viterbese | Cho mượn | — |
| 23/08/2022 | Viterbese | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Perugia | Viterbese | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/08/2020 | Catanzaro | Perugia | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Perugia | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Catanzaro | Perugia | Cho mượn | — |
| 17/01/2019 | Perugia | Catanzaro | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | Reggina | Perugia | Cho mượn | — |
| 29/01/2018 | Perugia | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2018 | Reggina | Perugia | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 02/07/2017 | AC Milan | Reggina | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2017 | Reggina | AC Milan | Cho mượn | — |
| 13/08/2016 | AC Milan U20 | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | USD Brianza Olginatese | AC Milan U20 | Cho mượn | — |