Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrea Barberis

CittadellaTiền vệITA
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Andrea Barberis là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cittadella.

Tiểu sử Andrea Barberis

Andrea Barberis là tiền vệ người Italy, sinh ngày 11/12/1993, 32 tuổi, hiện thi đấu cho Cittadella. Hồ sơ ghi nhận chiều cao 177 cm, cân nặng 73 kg và chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận với 606 phút thi đấu tại Serie C, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 5,45. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 2,0 triệu € vào năm 2018. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 10/07/2025, từ Crotone đến Cittadella.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
606Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
303Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—8760620013478%62%005,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 606 phút · điểm TB 5,45

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
1/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/270 (78%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
20/45 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
12
Phá bóng
13
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/45 (62%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrea Barberis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Serie C@ NovaraT 2-0901021041/4657/8—8,69
03/10/2026Serie Cvs AlbinoleffeB 1-2dự bị00000—0———
27/09/2026Serie Cvs LeccoT 3-0770021040/5012/3—6,60
20/09/2026Serie C@ A.C. OspitalettoT 1-0900010129/4126/9—7,00
17/09/2026Serie Cvs Juventus U23T 2-018000015/700/1—6,70
13/09/2026Serie C@ CarpiT 2-1810021136/4323/7—7,00
07/09/2026Serie Cvs LumezzaneT 2-1841021023/2756/8—7,60
01/09/2026Serie C@ Renate ACT 1-0840020118/3203/5——
22/08/2026Serie Cvs Us PergoletteseT 2-0820120219/2401/4——

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 125 nghìn €2012: 125 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 275 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,7 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,7 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20101650 nghìn €
14/06/201117125 nghìn €
24/03/201218125 nghìn €
06/03/201319250 nghìn €
21/06/201319275 nghìn €
27/12/201522350 nghìn €
12/06/201622500 nghìn €
01/01/2017231,0 triệu €
07/06/2017232,0 triệu €
28/12/2017242,0 triệu €
06/06/2018242,0 triệu €
16/01/2019251,5 triệu €
04/06/2019251,4 triệu €
29/12/2019261,7 triệu €
07/04/2020261,4 triệu €
20/08/2020261,7 triệu €
21/02/2021271,5 triệu €
23/06/2021271,5 triệu €
28/12/2021281,5 triệu €
05/06/2022281,5 triệu €
10/11/2022281,3 triệu €
20/03/202329900 nghìn €
14/06/202329800 nghìn €
26/12/202330400 nghìn €
02/06/202430150 nghìn €
18/12/202431150 nghìn €
18/06/202531125 nghìn €
16/12/202532100 nghìn €
18/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2025CrotoneCittadellaChuyển nhượng—
21/10/2024Free playerCrotoneChuyển nhượng—
30/06/2024PisaFree playerTrở lại—
20/08/2023MonzaPisaChuyển nhượng—
31/08/2020CrotoneMonzaChuyển nhượng—
03/08/2015Varese CalcioCrotoneChuyển nhượng—
29/06/2013PisaVarese CalcioCho mượn—
30/06/2012Varese CalcioPisaChuyển nhượng—
29/06/2012Palermo U19Varese CalcioCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh47
  • Thể lực46
  • Kỹ thuật59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com