Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrea Astrologo

CarpiTiền vệITA
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Andrea Astrologo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Carpi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
668Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—986680006288%54%315,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 668 phút · điểm TB 5,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
469/530 (88%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
8/18 (44%)
Chuyền dài chính xác
20/38 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
6
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/68 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 28
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrea Astrologo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs LumezzaneT 3-1640021148/4914/6—7,40
10/10/2026Serie C@ Us PergoletteseB 1-2450020323/2513/5—7,10
27/09/2026Serie Cvs Arzignano ValchiampoB 0-3560000059/6514/7Đ5,20
20/09/2026Serie C@ NovaraH 2-2900010052/5804/4—6,80
18/09/2026Serie Cvs A.C. OspitalettoH 2-2900000080/9811/5—5,90
13/09/2026Serie Cvs CittadellaB 1-2640000030/3725/8V6,10
06/09/2026Serie C@ AlbinoleffeT 1-0790000246/5011/5V7,00
30/08/2026Serie Cvs Juventus U23H 3-3900011356/6356/13V—
22/08/2026Serie C@ Union Brescia B 1-3900000375/8519/15——

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20211950 nghìn €
20/12/202119100 nghìn €
20/06/202220100 nghìn €
19/12/20222075 nghìn €
19/06/202321100 nghìn €
26/12/202321100 nghìn €
17/06/20242250 nghìn €
18/12/202422175 nghìn €
18/06/202523200 nghìn €
16/12/202523200 nghìn €
18/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026AlbinoleffeCarpiChuyển nhượng—
29/08/2024BariAlbinoleffeChuyển nhượng—
29/06/2024LuccheseBariCho mượn—
31/01/2024BariLuccheseChuyển nhượng—
31/08/2023Vis PesaroBariHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
23/08/2021AS Roma U20Vis PesaroChuyển nhượng—
29/06/2021Verona U19AS Roma U20Cho mượn—
31/01/2021AS Roma U20Verona U19Chuyển nhượng—
31/08/2020AS Roma U18AS Roma U20Chuyển nhượng—
30/06/2019AS Roma U17AS Roma U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com