
Andre Wisdom
Hậu vệENG
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị
Andre Wisdom là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/11/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/01/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 20 | 2,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 21 | 4,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 21 | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 5,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 22 | 4,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 23 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2017 | 24 | 2,8 triệu € |
| 17/09/2017 | 24 | 2,8 triệu € |
| 23/09/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 09/03/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 27/10/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 20/04/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 06/10/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 06/03/2023 | 29 | — |
| 28/11/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2025 | Free Player | FC United of Manchester | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Derry City | Free Player | Trở lại | — |
| 21/08/2024 | Warrington Town AFC | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2023 | Free Player | Warrington Town AFC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Derby County | Free Player | Trở lại | — |
| 01/07/2017 | Liverpool | Derby County | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 30/06/2017 | Red Bull Salzburg | Liverpool | Cho mượn | — |
| 31/08/2016 | Liverpool | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2016 | Norwich City | Liverpool | Cho mượn | — |
| 29/07/2015 | Liverpool | Norwich City | Chuyển nhượng 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 31/05/2015 | West Bromwich Albion | Liverpool | Cho mượn | — |
| 22/07/2014 | Liverpool | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2014 | Derby County | Liverpool | Cho mượn | — |
| 22/10/2013 | Liverpool | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2011 | Liverpool U21 | Liverpool | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2010 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2009 | Liverpool FC Youth | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2008 | Bradford City Youth | Liverpool FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực44
- Kỹ thuật39