
André Vidigal là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Alverca.
Tiểu sử André Vidigal
André Vidigal là tiền đạo 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Alverca và mang quốc tịch Angola. Trong mùa 2026-2027 tại Primeira Liga, cầu thủ ghi 1 bàn sau 6 trận và 199 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,32. Giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € (2024). Bản hợp đồng với Alverca có hiệu lực đến 29/06/2029, sau khi chuyển từ Wycombe Wanderers vào ngày 20/08/2026. Chiều cao 176 cm, cân nặng 71 kg, chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
199Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 199 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 77% | 22% | 1 | 0 | 6,32 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/48 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/27 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 4-1 | 24 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 7,60 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/10 | 1 | 1/3 | V | 6,86 |
| 12/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/4 | — | 5,98 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/4 | — | 5,58 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 1/8 | — | 6,16 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 1-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/5 | — | 5,73 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Rotherham United | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/6 | — | 6,38 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Lincoln City | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/26 | 1 | 5/10 | — | 6,75 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 3-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 6/10 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 25/10/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/02/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 03/10/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/12/2018 | 20 | 650 nghìn € |
| 24/06/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 01/11/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/06/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 31/10/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/03/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 24 | 1,3 triệu € |
| 26/10/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/05/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Wycombe Wanderers | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Stoke City | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Maritimo | Stoke City | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2021 | Fortuna Sittard | Maritimo | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | Estoril | Fortuna Sittard | Cho mượn | — |
| 02/09/2020 | Fortuna Sittard | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | APOEL Nicosia | Fortuna Sittard | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Fortuna Sittard | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Academica Coimbra | Fortuna Sittard | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/12/2017 | Fortuna Sittard | Academica Coimbra | Cho mượn | — |
| 06/07/2017 | Academica Coimbra | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Academica Coimbra U19 | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | O Elvas CAD U19 | Academica Coimbra U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật49
- Tư duy44
- Sức mạnh34
- Thể lực41