Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andre Teixeira

Al-AdalahHậu vệPOR
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Andre Teixeira là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al-Adalah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—887201007387%52%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
301/345 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
36/54 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
12
Phá bóng
36
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/38 (52%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andre Teixeira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al OkhdoodT 3-1901021042/4512/4—7,70
12/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Anwar ClubH 1-1900000038/4713/5—7,10
20/09/2026Hạng Nhất Saudi@ DamacB 2-3900000048/5535/7—7,90
15/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al-JandalT 1-0900010039/4101/3—7,50
07/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al SaqerH 1-1900000141/4511/5—6,50
31/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Al BukayriyahT 1-0900000031/3701/3—6,70
26/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al-TaiB 3-4900042050/5903/5—6,50
22/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Al Wehda MeccaH 1-1900000012/1634/6—5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/04/201319100 nghìn €
04/11/201320100 nghìn €
24/07/201420100 nghìn €
30/06/201521200 nghìn €
30/07/201521200 nghìn €
13/03/201622250 nghìn €
29/09/201623250 nghìn €
29/06/201723350 nghìn €
12/11/201724350 nghìn €
25/04/201824350 nghìn €
30/12/201825450 nghìn €
24/06/201925450 nghìn €
05/01/202026600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
05/10/202027600 nghìn €
13/05/202127750 nghìn €
10/01/202228600 nghìn €
19/06/202228500 nghìn €
09/01/202329450 nghìn €
30/05/202329450 nghìn €
21/12/202330350 nghìn €
29/05/202430300 nghìn €
23/09/202431250 nghìn €
08/12/202431250 nghìn €
28/05/202531225 nghìn €
29/12/202532225 nghìn €
08/06/202632225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026FC Dinamo CityAl-AdalahChuyển nhượng—
02/09/2025Anorthosis Famagusta FCFC Dinamo CityChuyển nhượng—
03/07/2024AE KifisiasAnorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
14/01/2024Hapoel Petah TikvaAE KifisiasChuyển nhượng—
12/07/2023AEL LimassolHapoel Petah TikvaChuyển nhượng—
30/06/2017LeixoesAEL LimassolChuyển nhượng—
01/07/2016CF Os BelenensesLeixoesChuyển nhượng—
29/06/2016CD MafraCF Os BelenensesCho mượn—
30/06/2015CF Os BelenensesCD MafraChuyển nhượng—
29/06/2015Clube Desportivo TrofenseCF Os BelenensesCho mượn—
01/02/2015CF Os BelenensesClube Desportivo TrofenseChuyển nhượng—
29/12/2013LeixoesCF Os BelenensesCho mượn—
01/09/2013CF Os BelenensesLeixoesChuyển nhượng—
30/06/2012FC Porto U19CF Os BelenensesChuyển nhượng—
30/06/2010Porto Sad U17FC Porto U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Padroense U17Porto Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Porto U15Padroense U17Chuyển nhượng—
30/06/2006FC Porto YouthFC Porto U15Chuyển nhượng—
30/06/2004CD Candal FormaçãoFC Porto YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy42
  • Sức mạnh58
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com