
Andre Teixeira là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al-Adalah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 87% | 52% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/345 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/54 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/38 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Okhdood | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/45 | 1 | 2/4 | — | 7,70 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/47 | 1 | 3/5 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Damac | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 3 | 5/7 | — | 7,90 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jandal | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/41 | 0 | 1/3 | — | 7,50 |
| 07/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Saqer | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/45 | 1 | 1/5 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 50/59 | 0 | 3/5 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 3 | 4/6 | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/11/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/07/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/07/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/03/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/09/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/11/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 25/04/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/12/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 24/06/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 05/10/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/05/2021 | 27 | 750 nghìn € |
| 10/01/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 09/01/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 30/05/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 29/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/09/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 08/06/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | FC Dinamo City | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2025 | Anorthosis Famagusta FC | FC Dinamo City | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | AE Kifisias | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Hapoel Petah Tikva | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | AEL Limassol | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Leixoes | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | CF Os Belenenses | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | CD Mafra | CF Os Belenenses | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | CF Os Belenenses | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Clube Desportivo Trofense | CF Os Belenenses | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | CF Os Belenenses | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2013 | Leixoes | CF Os Belenenses | Cho mượn | — |
| 01/09/2013 | CF Os Belenenses | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Porto U19 | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Padroense U17 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Porto U15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | CD Candal Formação | FC Porto Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh58
- Thể lực51